tờ cung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản khai, lời khai: "tờ cung" là văn bản ghi lại lời khai của bị can, bị cáo hoặc nhân chứng trong quá trình điều tra, xét xử. Đây là một thuật ngữ cổ, thường dùng trong bối cảnh pháp lý thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20.
- Chứng từ, biên bản: "tờ cung" đôi khi chỉ chung các loại giấy tờ có giá trị pháp lý, như biên bản thẩm vấn hay lời thú nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Quan huyện yêu cầu lính trình bản khai của tên trộm lên tòa.)
- (Trong lời khai, bị can đã thừa nhận toàn bộ tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lấy tờ cung": hành động thu thập lời khai từ người bị tình nghi.
- Lính lệ đã lấy tờ cung của người làm chứng. (Lính lệ đã ghi nhận lời khai từ nhân chứng.)
"tờ cung xưng": văn bản khai báo có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khai.
- Tờ cung xưng có dấu lăn tay của bị cáo. (Bản khai có dấu vân tay của bị cáo xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Cung (danh từ): lời khai, lời thú nhận (dùng trong ngữ cảnh pháp lý cổ).
- Cung trạng đã rõ ràng. (Lời khai và tình trạng vụ án đã rõ.)
Khẩu cung (danh từ): lời khai miệng, thường được ghi lại thành văn bản.
- Khẩu cung của tên gián điệp được ghi chép cẩn thận. (Lời khai miệng của điệp viên được ghi lại chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Lời khai: nội dung do người liên quan đến vụ án trình bày.
- Bản cung: văn bản ghi lời khai (từ cổ, ít dùng).
- Biên bản: văn bản ghi chép sự việc, nhưng không nhất thiết liên quan đến lời khai.
Thành ngữ liên quan
- Cung khai trung thực: lời khai đúng sự thật, không gian dối.
- Tòa yêu cầu bị cáo phải cung khai trung thực. (Tòa đòi hỏi bị cáo khai báo thành thật.)